VIETNAMESE

nực nội

ngột ngạt, bức bối

word

ENGLISH

suffocating

  
ADJ

/ˈsʌf.ə.keɪ.tɪŋ/

stifling, choking

Nực nội là trạng thái rất nóng hoặc ngột ngạt.

Ví dụ

1.

Cái nóng nực nội trong căn phòng làm cho việc thở trở nên khó khăn.

The suffocating heat in the room made it hard to breathe.

2.

Bầu không khí nực nội trong văn phòng làm tôi cảm thấy bị mắc kẹt.

The suffocating atmosphere in the office made me feel trapped.

Ghi chú

Suffocating là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Suffocating nhé! check Nghĩa 1: Cảm giác khó thở, thiếu không khí do không gian kín hoặc ngột ngạt. Ví dụ: The room was so hot and suffocating that I had to open the window. (Căn phòng nóng và ngột ngạt đến mức tôi phải mở cửa sổ.) check Nghĩa 2: Tình huống hoặc cảm giác bị kìm hãm, không thể thở hoặc không thể thoát ra. Ví dụ: She felt suffocating in her overprotective relationship. (Cô ấy cảm thấy bị kìm hãm trong mối quan hệ quá kiểm soát của mình.)