VIETNAMESE

như cũ

như trước, như cũ

word

ENGLISH

as before

  
PHRASE

/æz bɪˈfɔːr/

previously, as usual

Như cũ là giữ nguyên trạng hoặc không thay đổi.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà trông giống như cũ sau khi cải tạo.

The house looks the same as before after the renovation.

2.

Cô ấy phản ứng giống như cũ trong cuộc họp.

She reacted the same way as before during the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ As before khi nói hoặc viết nhé! check do something as before – làm điều gì như trước đây Ví dụ: We will continue to operate as before. (Chúng tôi sẽ tiếp tục hoạt động như trước đây.) check just as before – giống y như trước Ví dụ: He greeted me just as before, with a warm smile. (Anh ấy chào tôi giống y như trước, với một nụ cười ấm áp.) check return to the same state as before – trở lại trạng thái trước đó Ví dụ: The country is slowly returning to the same state as before. (Đất nước đang dần trở lại trạng thái như trước đây.) check as good as before – tốt như trước Ví dụ: The restaurant is still as good as before. (Nhà hàng vẫn tốt như trước.) check life goes on as before – cuộc sống tiếp diễn như trước Ví dụ: After the changes, life continued as before. (Sau những thay đổi, cuộc sống vẫn tiếp diễn như trước.)