VIETNAMESE

ở phía thấp

thấp, ở mức thấp

word

ENGLISH

at a low level

  
PHRASE

/æt ə ləʊ ˈlɛv.l̩/

beneath, under

Ở phía thấp là vị trí thấp hơn hoặc gần sát mặt đất.

Ví dụ

1.

Mực nước sông ở phía thấp do hạn hán.

The river level was at a low level due to the drought.

2.

Móng của tòa nhà ở phía thấp so với đất xung quanh.

The building’s foundation is at a low level compared to the surrounding land.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của At a low level nhé! check Subdued - Ở mức thấp, nhẹ nhàng hoặc bị kìm nén. Phân biệt: Subdued thường dùng để mô tả âm thanh, ánh sáng hoặc tâm trạng ở mức thấp hoặc bị giảm xuống, trong khi At a low level có thể mang ý nghĩa tổng quát hơn. Ví dụ: Her voice was subdued as she spoke about the incident. (Giọng cô ấy nhỏ nhẹ khi nói về vụ việc.) check Minimal - Ở mức tối thiểu, thấp nhất có thể. Phân biệt: Minimal chỉ sự nhỏ nhất có thể về số lượng hoặc mức độ, còn At a low level có thể ám chỉ một mức thấp hơn bình thường nhưng không nhất thiết phải là thấp nhất. Ví dụ: The risk of infection is minimal with proper hygiene. (Nguy cơ nhiễm trùng là tối thiểu nếu giữ vệ sinh đúng cách.) check Diminished - Giảm đi, bị suy giảm. Phân biệt: Diminished nhấn mạnh vào quá trình giảm sút dần dần, trong khi At a low level chỉ trạng thái thấp một cách tổng quát. Ví dụ: His influence in the company has diminished over time. (Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đã giảm dần theo thời gian.)