VIETNAMESE
nức tiếng
nổi tiếng, quen thuộc
ENGLISH
well-known
/ˌwel ˈnəʊn/
famous, celebrated
Nức tiếng là nổi tiếng và được nhiều người biết đến.
Ví dụ
1.
Nhà hàng này nức tiếng với món pizza ngon tuyệt.
The restaurant is well-known for its delicious pizza.
2.
Đây là một thương hiệu nức tiếng trên toàn thế giới.
This is a well-known brand across the world.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Well-known khi nói hoặc viết nhé!
well-known for something – nổi tiếng vì điều gì
Ví dụ: This restaurant is well-known for its delicious seafood.
(Nhà hàng này nổi tiếng vì hải sản ngon.)
well-known to someone – được ai đó biết đến rộng rãi
Ví dụ: The author is well-known to readers worldwide.
(Tác giả này được độc giả trên toàn thế giới biết đến rộng rãi.)
become well-known – trở nên nổi tiếng
Ví dụ: She became well-known after her role in the movie.
(Cô ấy trở nên nổi tiếng sau vai diễn trong bộ phim đó.)
a well-known fact – một sự thật ai cũng biết
Ví dụ: It’s a well-known fact that smoking is bad for your health.
(Ai cũng biết rằng hút thuốc có hại cho sức khỏe.)
well-known brands – các thương hiệu nổi tiếng
Ví dụ: Nike and Adidas are well-known brands in the sports industry.
(Nike và Adidas là những thương hiệu nổi tiếng trong ngành thể thao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết