VIETNAMESE
đa dạng hóa
làm phong phú, nhiều hóa
ENGLISH
diversify
/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/
vary, broaden
“Đa dạng hóa” là làm cho trở nên đa dạng hoặc phong phú hơn.
Ví dụ
1.
Các công ty đang đa dạng hóa sản phẩm.
Hãy đa dạng hóa các khoản đầu tư của bạn.
2.
Companies diversify products.
Diversify your investments.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Diversify nhé!
Expand – Mở rộng
Phân biệt:
Expand mô tả việc mở rộng quy mô, phạm vi hoặc số lượng của một thứ gì đó.
Ví dụ:
The company plans to diversify and expand its product line.
(Công ty dự định đa dạng hóa và mở rộng dòng sản phẩm của mình.)
Vary – Làm đa dạng
Phân biệt:
Vary mô tả sự thay đổi hoặc tạo sự đa dạng trong các lựa chọn để giảm rủi ro hoặc tăng hiệu quả.
Ví dụ:
Farmers diversify and vary their crops to avoid risks.
(Nông dân đa dạng hóa và thay đổi cây trồng để tránh rủi ro.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết