VIETNAMESE
nhân hòa
sự hòa hợp con người
ENGLISH
human harmony
/ˈhjuː.mən ˈhɑː.mə.ni/
human unity, peace
Nhân hòa là sự hòa hợp giữa con người với nhau.
Ví dụ
1.
Ngôi làng coi trọng nhân hòa trên hết mọi thứ.
The village values human harmony above all else.
2.
Cộng đồng phát triển mạnh mẽ nhờ vào nhân hòa và sự tôn trọng lẫn nhau.
The community thrives on human harmony and mutual respect.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Human harmony khi nói hoặc viết nhé!
live in human harmony – sống trong sự hòa hợp giữa con người
Ví dụ: A peaceful society is one where people live in human harmony.
(Một xã hội hòa bình là nơi con người sống hòa hợp với nhau.)
promote human harmony – thúc đẩy sự hòa hợp giữa con người
Ví dụ: Education plays a key role in promoting human harmony.
(Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hòa hợp giữa con người.)
achieve human harmony – đạt được sự hòa hợp giữa con người
Ví dụ: Respect and understanding are essential to achieve human harmony.
(Sự tôn trọng và thấu hiểu là điều cần thiết để đạt được sự hòa hợp giữa con người.)
human harmony in diversity – sự hòa hợp giữa con người trong sự đa dạng
Ví dụ: A multicultural city must embrace human harmony in diversity.
(Một thành phố đa văn hóa phải chấp nhận sự hòa hợp giữa con người trong sự đa dạng.)
human harmony and coexistence – sự hòa hợp và chung sống giữa con người
Ví dụ: Peaceful societies are built on human harmony and coexistence.
(Những xã hội hòa bình được xây dựng trên nền tảng sự hòa hợp và chung sống giữa con người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết