VIETNAMESE

ồn ồn

ồn ào, vang dội

word

ENGLISH

loud and widespread

  
ADJ

/laʊd ənd ˈwaɪd.spred/

noisy, boisterous

Ồn ồn là trạng thái ồn ào và lan rộng.

Ví dụ

1.

Tiếng ồn ồn từ công trường vang dội khắp khu phố.

The noise from the construction site was loud and widespread throughout the neighborhood.

2.

Tiếng hét ồn ồn đã làm phiền mọi người tại sự kiện.

The loud and widespread shouting disturbed everyone at the event.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ loud and widespread khi nói hoặc viết nhé! check Loud and widespread protests – Các cuộc biểu tình lớn và lan rộng Ví dụ: The government's decision led to loud and widespread protests across the country. (Quyết định của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình lớn và lan rộng trên khắp cả nước.) check Loud and widespread criticism – Sự chỉ trích mạnh mẽ và lan rộng Ví dụ: The policy received loud and widespread criticism from the public. (Chính sách đã nhận được sự chỉ trích mạnh mẽ và lan rộng từ công chúng.) check Loud and widespread acclaim – Sự hoan nghênh nhiệt liệt và rộng rãi Ví dụ: The new product launch was met with loud and widespread acclaim. (Việc ra mắt sản phẩm mới đã được hoan nghênh nhiệt liệt và rộng rãi.) check Loud and widespread rumors – Tin đồn lan rộng và ồn ào Ví dụ: There were loud and widespread rumors about the company's merger. (Có những tin đồn lan rộng và ồn ào về việc sáp nhập của công ty.) check Loud and widespread support – Sự ủng hộ mạnh mẽ và lan rộng Ví dụ: The initiative gained loud and widespread support from various communities. (Sáng kiến đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ và lan rộng từ nhiều cộng đồng.)