VIETNAMESE

cao dày

cao lớn, dày dặn

word

ENGLISH

Tall and thick

  
ADJ

/tɔːl ənd θɪk/

robust, sturdy

Cao dày là có chiều cao và độ dày vượt trội.

Ví dụ

1.

Bức tường cao dày.

Áo khoác của anh ấy cao dày cho mùa đông.

2.

The wall is tall and thick.

His jacket is tall and thick for winter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tall and thick nhé! check Massive – To lớn, đồ sộ Phân biệt: Massive nhấn mạnh kích thước to lớn và vững chãi, không chỉ về chiều cao như Tall and thick. Ví dụ: The massive tree provided shade for the entire park. (Cây to lớn cung cấp bóng râm cho cả công viên.) check Sturdy – Cứng cáp, mạnh mẽ Phân biệt: Sturdy nhấn mạnh sự cứng cáp và khả năng chịu lực, thường mô tả cấu trúc vững chãi hơn là kích thước như Tall and thick. Ví dụ: The sturdy oak tree withstood the storm. (Cây sồi cứng cáp đã chống chọi được cơn bão.) check Towering and robust – Cao lớn và mạnh mẽ Phân biệt: Towering and robust kết hợp chiều cao vượt trội (Towering) và sự chắc chắn, khỏe khoắn (Robust), gần với nghĩa Tall and thick nhưng mang tính miêu tả chi tiết hơn. Ví dụ: The towering and robust columns supported the ancient temple. (Những cột trụ cao lớn và mạnh mẽ đã chống đỡ ngôi đền cổ.)