VIETNAMESE
góc cạnh
sắc nét, rõ ràng
ENGLISH
Edgy
/ˈɛʤi/
sharp, striking
Góc cạnh là các chi tiết hoặc yếu tố sắc nét hoặc nổi bật.
Ví dụ
1.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy nổi tiếng với phong cách góc cạnh.
Thiết kế có vẻ góc cạnh và hiện đại.
2.
Her artwork is known for its edgy style.
The design has an edgy and modern look.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Edgy nhé!
Nervous – Lo lắng
Phân biệt:
Nervous chỉ cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn, gần với Edgy nhưng không có sắc thái cáu kỉnh hoặc kích động.
Ví dụ:
She felt nervous before the interview.
(Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
Restless – Bồn chồn
Phân biệt:
Restless ám chỉ cảm giác không yên hoặc khó chịu, tương tự Edgy nhưng tập trung hơn vào sự không thể ngồi yên.
Ví dụ:
He was too restless to fall asleep.
(Anh ấy quá bồn chồn để có thể ngủ.)
Jittery – Hồi hộp
Phân biệt:
Jittery mô tả trạng thái bồn chồn, run rẩy vì lo lắng, khác với Edgy có thể mang sắc thái kích động hơn.
Ví dụ:
She felt jittery before giving her speech.
(Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước khi phát biểu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết