VIETNAMESE
ô nhiễm đất
ô nhiễm đất đai
ENGLISH
soil pollution
/ˈsɔɪl pəˈluː.ʃən/
land contamination
Ô nhiễm đất là tình trạng đất bị ảnh hưởng bởi hóa chất hoặc chất thải.
Ví dụ
1.
Ô nhiễm đất có thể do chất thải công nghiệp và hóa chất gây ra.
Soil pollution can be caused by industrial waste and chemicals.
2.
Ngành nông nghiệp đang giải quyết ô nhiễm đất bằng các phương pháp bền vững.
The farming industry is addressing soil pollution through sustainable practices.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ soil pollution khi nói hoặc viết nhé!
Soil pollution – Ô nhiễm đất
Ví dụ: Soil pollution affects agricultural productivity.
(Ô nhiễm đất ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.)
Causes of soil pollution – Nguyên nhân gây ô nhiễm đất
Ví dụ: Pesticides are among the leading causes of soil pollution.
(Thuốc trừ sâu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ô nhiễm đất.)
Effects of soil pollution – Ảnh hưởng của ô nhiễm đất
Ví dụ: The effects of soil pollution include loss of soil fertility.
(Ảnh hưởng của ô nhiễm đất bao gồm mất độ phì nhiêu của đất.)
Prevent soil pollution – Ngăn ngừa ô nhiễm đất
Ví dụ: Farmers are adopting organic methods to prevent soil pollution.
(Nông dân đang áp dụng các phương pháp hữu cơ để ngăn ngừa ô nhiễm đất.)
Soil pollution control – Kiểm soát ô nhiễm đất
Ví dụ: Effective soil pollution control is essential for sustainable agriculture.
(Kiểm soát ô nhiễm đất hiệu quả là cần thiết cho nông nghiệp bền vững.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết