VIETNAMESE

phình lên

phình to, sưng lên

word

ENGLISH

swell up

  
VERB

/swɛl ʌp/

expand, inflate

Phình lên là trạng thái to ra hoặc mở rộng hơn so với kích thước ban đầu.

Ví dụ

1.

Con sông bắt đầu phình lên sau cơn mưa lớn.

The river began to swell up after the heavy rains.

2.

Chân anh ấy bắt đầu phình lên sau khi bị thương.

His ankle started to swell up after the injury.

Ghi chú

Swell up là một cụm từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của cụm Swell up nhé! check Nghĩa 1: Trở nên tràn đầy tự hào Ví dụ: His chest swelled up with pride when he received the award. (Ngực anh ấy tràn đầy tự hào khi nhận giải thưởng.) check Nghĩa 2: Cảm giác mạnh mẽ, tạm thời dâng lên, thường là về cảm xúc. Ví dụ: Tears began to swell up in her eyes as she recalled the memory. (Nước mắt bắt đầu dâng lên trong mắt cô ấy khi cô nhớ lại kỷ niệm.)