VIETNAMESE

ốm hơn

gầy hơn, mảnh mai hơn

word

ENGLISH

thinner

  
ADJ

/ˈθɪn.ər/

more slender, leaner

Ốm hơn là trạng thái mảnh khảnh hơn hoặc giảm cân.

Ví dụ

1.

Anh ấy trông ốm hơn sau chế độ ăn kiêng.

He looks much thinner after the diet.

2.

Bệnh nhân ốm hơn vì căn bệnh.

The patient is thinner due to the illness.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Thinner nhé! check Slimmer - Mỏng hơn, có dáng thanh mảnh. Phân biệt: Slimmer thường dùng để mô tả cơ thể hoặc vật thể có hình dạng thon gọn, trong khi Thinner chỉ đơn thuần là giảm độ dày hoặc mật độ. Ví dụ: She looks slimmer after her diet. (Cô ấy trông thon gọn hơn sau chế độ ăn kiêng.) check Narrower - Hẹp hơn, ít không gian hơn. Phân biệt: Narrower thường được dùng để chỉ không gian hoặc vật thể có chiều rộng giảm, còn Thinner dùng để chỉ độ dày của vật thể. Ví dụ: The street gets narrower as you go further. (Con đường trở nên hẹp hơn khi bạn đi xa hơn.) check Finer - Mỏng mịn hơn, tinh tế hơn. Phân biệt: Finer có thể chỉ sự mịn màng hoặc nhỏ hơn về kích thước, trong khi Thinner chủ yếu đề cập đến độ dày của vật thể. Ví dụ: The threads in this fabric are finer than the other one. (Các sợi trong loại vải này mỏng hơn loại kia.)