VIETNAMESE
phần không thể thiếu
phần quan trọng, thiết yếu
ENGLISH
indispensable part
/ˌɪn.dɪˈspɛn.sə.bəl pɑːt/
essential, crucial
Phần không thể thiếu là bộ phận hoặc yếu tố quan trọng cần có.
Ví dụ
1.
Giao tiếp là phần không thể thiếu trong mọi mối quan hệ thành công.
Communication is an indispensable part of any successful relationship.
2.
Động cơ là phần không thể thiếu trong chiếc xe.
The engine is an indispensable part of the car.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Indispensable part nhé!
Essential component - Thành phần thiết yếu, không thể thiếu.
Phân biệt:
Essential component nhấn mạnh vào sự quan trọng và không thể thiếu của phần trong tổng thể, tương tự như Indispensable part, nhưng có thể được dùng cho cả vật thể và hệ thống.
Ví dụ:
The heart is an essential component of the human body.
(Trái tim là một thành phần thiết yếu của cơ thể con người.)
Critical element - Yếu tố quan trọng, không thể thiếu.
Phân biệt:
Critical element có thể dùng để chỉ phần thiết yếu cho sự vận hành của một hệ thống, tương tự như Indispensable part, nhưng nhấn mạnh vào tính quan trọng sống còn.
Ví dụ:
The engine is the critical element of the car.
(Động cơ là yếu tố quan trọng của chiếc xe.)
Vital part - Phần quan trọng, sống còn đối với sự tồn tại hoặc chức năng.
Phân biệt:
Vital part dùng để nhấn mạnh phần cực kỳ quan trọng, không thể thiếu, trong khi Indispensable part có thể chỉ sự cần thiết trong một tổng thể.
Ví dụ:
The brain is a vital part of the nervous system.
(Não bộ là phần quan trọng của hệ thần kinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết