VIETNAMESE

dâng lên

tăng lên, nổi lên

word

ENGLISH

Rise

  
VERB

/raɪz/

ascend, surge

Dâng lên là tăng cao hoặc xuất hiện mạnh mẽ hơn.

Ví dụ

1.

Mực nước đang dâng lên.

Cảm xúc của anh ấy dâng lên bề mặt.

2.

The water levels are rising.

His emotions rose to the surface.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rise nhé! check Increase – Tăng lên Phân biệt: Increase thường dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc mức độ, mang tính cụ thể hơn. Ví dụ: The company’s profits increased by 20% last year. (Lợi nhuận của công ty đã tăng 20% vào năm ngoái.) check Ascend – Đi lên, thăng lên Phân biệt: Ascend tập trung vào sự đi lên về mặt vật lý hoặc vị trí, mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: The hot air balloon slowly ascended into the sky. (Khinh khí cầu từ từ bay lên bầu trời.) check Surge – Tăng vọt Phân biệt: Surge chỉ sự tăng lên đột ngột hoặc mạnh mẽ, thường dùng trong các tình huống kinh tế hoặc cảm xúc. Ví dụ: There was a surge in demand for the product after the advertisement aired. (Nhu cầu cho sản phẩm tăng vọt sau khi quảng cáo được phát sóng.)