VIETNAMESE

nhõn

chỉ, duy nhất

word

ENGLISH

only

  
ADJ

/ˈəʊn.li/

just, solely

Nhõn là chỉ một hoặc rất ít.

Ví dụ

1.

Chỉ có một cách để giải quyết vấn đề này.

There’s only one way to solve this problem.

2.

Anh ấy là người duy nhất có thể giúp chúng ta với nhiệm vụ này.

He is the only one who can help us with this task.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Only khi nói hoặc viết nhé! check only + noun – chỉ một cái gì đó Ví dụ: We have only one chance to do this. (Chúng ta chỉ có một cơ hội để làm điều này.) check only + verb – chỉ làm gì đó Ví dụ: I only wanted to help. (Tôi chỉ muốn giúp đỡ.) check only + adverb/adjective – chỉ như thế nào đó Ví dụ: It was only slightly better than before. (Nó chỉ tốt hơn một chút so với trước đây.) check if only – giá mà, chỉ cần Ví dụ: If only I had studied harder, I would have passed the exam. (Giá mà tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã có thể đậu kỳ thi.) check not only ... but also – không chỉ ... mà còn Ví dụ: She is not only smart but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)