VIETNAMESE
bị quên lãng
ENGLISH
Forgotten
/fəˈɡɒtn/
ignored, neglected
“Bị quên lãng” là bị bỏ quên hoặc không được chú ý đến nữa.
Ví dụ
1.
Những truyền thống cũ bị quên lãng theo thời gian.
The old traditions were forgotten over time.
2.
Những đóng góp của anh ấy cho dự án bị quên lãng.
His contributions to the project were forgotten.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Forgotten nhé!
Neglected - Bị lãng quên, không được chú ý
Phân biệt:
Neglected mô tả một vật hoặc nơi chốn không được chăm sóc, quan tâm trong thời gian dài.
Ví dụ:
The neglected garden was overgrown with weeds.
(Khu vườn bị lãng quên đầy cỏ dại.)
Overlooked - Bị bỏ qua, không được nhận thấy
Phân biệt:
Overlooked mô tả một chi tiết hoặc sự kiện bị bỏ qua do không được chú ý.
Ví dụ:
The minor detail was overlooked in the report.
(Chi tiết nhỏ bị bỏ qua trong báo cáo.)
Unremembered - Không được nhớ đến, không nổi bật
Phân biệt:
Unremembered mô tả những sự kiện hoặc người không còn được nhắc đến hoặc không để lại ấn tượng sâu sắc.
Ví dụ:
The event became unremembered over the years.
(Sự kiện bị lãng quên qua nhiều năm.)
Disregarded - Bị coi thường, không được để ý
Phân biệt:
Disregarded mô tả những ý kiến hoặc thông tin bị bỏ qua hoặc không được coi trọng.
Ví dụ:
His suggestions were disregarded during the meeting.
(Các gợi ý của anh ấy bị coi thường trong cuộc họp.)
Ignored - Bị phớt lờ, không được chú ý đến
Phân biệt:
Ignored mô tả hành động cố tình không chú ý hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
Ví dụ:
The forgotten book sat untouched on the shelf.
(Cuốn sách bị lãng quên nằm im trên giá.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết