VIETNAMESE

đảo nghịch

đảo ngược, lật ngược

word

ENGLISH

Invert

  
VERB

/ˈɪnvɜrt/

reverse, flip

Đảo nghịch là thay đổi hướng hoặc thứ tự một cách đột ngột và bất thường.

Ví dụ

1.

Họ đã đảo nghịch cách sắp xếp.

Hình ảnh được đảo nghịch để tạo hiệu ứng.

2.

They inverted the arrangement.

The image was inverted for effect.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Invert nhé! check Invertible (adj) - Có thể đảo ngược Ví dụ: The chemical reaction is invertible under controlled conditions. (Phản ứng hóa học có thể đảo ngược trong điều kiện được kiểm soát.) check Inversion (noun) - Sự đảo ngược Ví dụ: The sudden inversion of temperature caused an unusual storm. (Sự đảo ngược nhiệt độ đột ngột đã gây ra một cơn bão bất thường.) check Invertedly (adv) - Một cách đảo ngược Ví dụ: The image appeared invertedly on the screen due to a system error. (Hình ảnh xuất hiện đảo ngược trên màn hình do lỗi hệ thống.)