VIETNAMESE

chí tình

chân thành, tận tình

word

ENGLISH

Heartfelt

  
ADJ

/ˈhɑːrtˌfɛlt/

Genuine, Sincere

Chí tình là hết lòng, chân thành và tận tâm.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã có một bài phát biểu chí tình tại sự kiện.

Lời cảm ơn chí tình của cô ấy làm mọi người cảm động.

2.

He gave a heartfelt speech at the event.

Her heartfelt thanks moved everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Heartfelt nhé! check Sincere – Chân thành Phân biệt: Sincere nhấn mạnh sự chân thành và thật lòng trong cảm xúc. Ví dụ: She gave a sincere apology for her mistake. (Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành vì lỗi lầm của mình.) check Genuine – Thành thật Phân biệt: Genuine tập trung vào sự trung thực và không giả tạo. Ví dụ: His gratitude was genuine. (Lòng biết ơn của anh ấy là thật lòng.) check Deep-felt – Sâu sắc Phân biệt: Deep-felt nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc, mạnh mẽ hơn Heartfelt. Ví dụ: Her speech was a deep-felt tribute to her mentor. (Bài phát biểu của cô ấy là một sự tri ân sâu sắc dành cho người cố vấn.)