VIETNAMESE

phiến diện

phiến diện, thiếu công bằng

word

ENGLISH

one-sided

  
ADJ

/ˌwʌnˈsaɪ.dɪd/

biased, unfair

Phiến diện là chỉ tập trung vào một khía cạnh mà không xem xét toàn diện.

Ví dụ

1.

Lập luận của anh ấy phiến diện và không xem xét các quan điểm khác.

His argument was one-sided and didn’t consider other perspectives.

2.

Bài báo trình bày một cái nhìn rất phiến diện về tình huống.

The article presents a very one-sided view of the situation.

Ghi chú

One-sided là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ One-sided nhé! check Nghĩa 1: Thiên lệch, không công bằng, chỉ thể hiện một phía của vấn đề. Ví dụ: The media's one-sided coverage of the event led to public outcry. (Việc đưa tin thiên lệch của truyền thông về sự kiện đã dẫn đến phản đối công khai.) check Nghĩa 2: Liên quan đến một bên, không có sự tham gia hoặc ảnh hưởng từ bên kia. Ví dụ: They had a one-sided conversation where only one person spoke. (Họ có một cuộc trò chuyện một chiều, chỉ có một người nói.) check Nghĩa 3: Trong thể thao, chỉ có một đội tham gia hoặc có lợi thế rõ rệt. Ví dụ: The match was one-sided, with the home team winning 5-0. (Trận đấu một chiều, với đội chủ nhà thắng 5-0.)