VIETNAMESE

nham nhở

lởm chởm, sắc nhọn

word

ENGLISH

jagged

  
ADJ

/ˈdʒæɡ.ɪd/

uneven, rough

Nham nhở là trạng thái lởm chởm hoặc không đều đẹp.

Ví dụ

1.

Các cạnh nham nhở của mảnh kính vỡ rất nguy hiểm.

The jagged edges of the broken glass were dangerous.

2.

Cẩn thận với những tảng đá nham nhở ven bờ biển.

Be careful of the jagged rocks along the shore.

Ghi chú

Nham nhở là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ nham nhở nhé! check Nghĩa 1: Chỉ vẻ ngoài hoặc hành động không được sạch sẽ, không chỉn chu, có thể mang cảm giác không thiện cảm. Tiếng Anh: Sloppy Ví dụ: His room looked sloppy with clothes everywhere. (Phòng của anh ta trông nham nhở với quần áo vứt lung tung.) check Nghĩa 2: Dùng để miêu tả tình trạng bề ngoài của vật gì đó không đẹp mắt, không gọn gàng. Tiếng Anh: Messy Ví dụ: The kitchen was messy after the party. (Nhà bếp rất nham nhở sau buổi tiệc.) check Nghĩa 3: Chỉ tình huống hay hành động không rõ ràng, thiếu sự cẩn trọng hoặc chuẩn xác. Tiếng Anh: Careless Ví dụ: The report was careless and had several mistakes. (Báo cáo rất nham nhở và có vài lỗi sai.) check Nghĩa 4: Miêu tả hành động hay lời nói không đúng mực, không đáng tin cậy, có thể gây tổn thương. Tiếng Anh: Untrustworthy Ví dụ: His actions were untrustworthy, making it hard for people to believe him. (Hành động của anh ấy rất nham nhở, khiến mọi người khó mà tin tưởng.) check Nghĩa 5: Dùng để chỉ những hành động không nghiêm túc, không đứng đắn, gây khó chịu. Tiếng Anh: Shabby Ví dụ: His shabby behavior at the event was quite disrespectful. (Hành động nham nhở của anh ta tại sự kiện thực sự không tôn trọng.)