VIETNAMESE

nhân rộng

mở rộng, phát triển

word

ENGLISH

expand

  
VERB

/ɪkˈspænd/

grow, extend

Nhân rộng là hành động mở rộng hoặc lan tỏa điều gì đó.

Ví dụ

1.

Công ty dự định nhân rộng hoạt động kinh doanh quốc tế vào năm tới.

The company plans to expand its business internationally next year.

2.

Tổ chức từ thiện nhằm nhân rộng sự tiếp cận và giúp đỡ nhiều cộng đồng hơn.

The charity aims to expand its reach and help more communities.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Expand khi nói hoặc viết nhé! check expand on something – mở rộng, nói thêm về điều gì đó Ví dụ: Could you expand on your idea a little more? (Bạn có thể mở rộng ý tưởng của mình thêm một chút không?) check expand into something – mở rộng phạm vi sang lĩnh vực/khu vực khác Ví dụ: The company plans to expand into the Asian market. (Công ty có kế hoạch mở rộng sang thị trường châu Á.) check expand from something to something – mở rộng từ... đến... Ví dụ: Their business expanded from a small shop to a global brand. (Doanh nghiệp của họ đã mở rộng từ một cửa hàng nhỏ thành một thương hiệu toàn cầu.) check expand in size/number – tăng kích thước hoặc số lượng Ví dụ: The population is expected to expand in size over the next decade. (Dân số dự kiến sẽ tăng trong thập kỷ tới.) check expand rapidly – mở rộng nhanh chóng Ví dụ: The startup has expanded rapidly in just two years. (Công ty khởi nghiệp này đã mở rộng nhanh chóng chỉ trong hai năm.)