VIETNAMESE
nheo nhéo
chói tai, thét lên
ENGLISH
shrill
/ʃrɪl/
high-pitched, screeching
Nheo nhéo là tiếng nói hoặc âm thanh cao, the thé.
Ví dụ
1.
Giọng nói nheo nhéo của cô ấy có thể nghe thấy từ phía bên kia phòng.
Her shrill voice could be heard from across the room.
2.
Tiếng còi nheo nhéo khiến mọi người dừng lại ngay lập tức.
The shrill sound of the whistle made everyone stop immediately.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ shrill khi nói hoặc viết nhé!
Shrill voice – Giọng nói the thé
Ví dụ: Her shrill voice could be heard across the room.
(Giọng nói the thé của cô ấy có thể nghe thấy khắp phòng.)
Shrill scream – Tiếng hét chói tai
Ví dụ: The shrill scream startled everyone in the theater.
(Tiếng hét chói tai khiến mọi người trong rạp giật mình.)
Shrill whistle – Tiếng còi inh ỏi
Ví dụ: The referee's shrill whistle signaled the end of the match.
(Tiếng còi inh ỏi của trọng tài báo hiệu kết thúc trận đấu.)
Shrill alarm – Chuông báo động chói tai
Ví dụ: The shrill alarm woke us up in the middle of the night.
(Chuông báo động chói tai đánh thức chúng tôi giữa đêm.)
Shrill tone – Giọng điệu chói tai
Ví dụ: His shrill tone made it clear he was upset.
(Giọng điệu chói tai của anh ấy cho thấy rõ anh ấy đang khó chịu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết