VIETNAMESE

đặt áp lực

gây áp lực, ép buộc

word

ENGLISH

Pressure

  
VERB

/ˈprɛʃər/

stress, force

Đặt áp lực là gây ra sự ép buộc hoặc yêu cầu cao đối với ai đó.

Ví dụ

1.

Quản lý đặt áp lực lên đội để hoàn thành đúng hạn.

Cô ấy đặt áp lực để anh ấy đồng ý với thỏa thuận.

2.

The manager pressured the team to finish on time.

She pressured him into agreeing to the deal.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pressure nhé! check Stress – Căng thẳng Phân biệt: Stress thường liên quan đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, trong khi Pressure có thể bao hàm cả áp lực vật lý và tâm lý. Ví dụ: She is under a lot of stress due to the upcoming exams. (Cô ấy đang chịu nhiều căng thẳng vì kỳ thi sắp tới.) check Tension – Sự căng thẳng Phân biệt: Tension tập trung vào cảm giác căng thẳng hoặc áp lực giữa các cá nhân hoặc trong một tình huống, trong khi Pressure nhấn mạnh áp lực trực tiếp hoặc đòi hỏi cụ thể. Ví dụ: The tension in the room was palpable during the meeting. (Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được trong cuộc họp.) check Demand – Nhu cầu, đòi hỏi Phân biệt: Demand nhấn mạnh yêu cầu mạnh mẽ hoặc áp lực phải làm gì đó, trong khi Pressure bao gồm cả cảm giác bị ép buộc hoặc áp lực từ bên ngoài. Ví dụ: The job demands a lot of time and effort. (Công việc đòi hỏi rất nhiều thời gian và nỗ lực.)