VIETNAMESE

chi chít

dày đặc, nhiều

word

ENGLISH

Dense

  
ADJ

/dɛns/

Compact, Crowded

Chi chít là trạng thái nhiều và dày đặc, đan xen gần nhau.

Ví dụ

1.

Trang giấy chi chít chữ nhỏ.

Những ngôi sao chi chít trên bầu trời đêm.

2.

The page was dense with tiny text.

The stars appeared dense in the night sky.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Dense nhé! check Density (n) – Mật độ Ví dụ: The city has a high population density. (Thành phố có mật độ dân số cao.) check Dense (adv) – Một cách dày đặc Ví dụ: The trees grew densely along the riverbank. (Những cái cây mọc dày đặc dọc theo bờ sông.)