VIETNAMESE
nức danh
nổi tiếng, lừng danh
ENGLISH
famous
/ˈfeɪ.məs/
renowned, celebrated
Nức danh là nổi tiếng và được biết đến rộng rãi.
Ví dụ
1.
Thị trấn này nức danh vì những công viên đẹp.
The town is famous for its beautiful parks.
2.
Cô ấy trở nên nức danh sau màn trình diễn trong vở kịch.
She became famous after her performance in the play.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Famous khi nói hoặc viết nhé!
famous for something – nổi tiếng vì điều gì
Ví dụ: Paris is famous for its beautiful architecture.
(Paris nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó.)
famous as something – nổi tiếng với tư cách là...
Ví dụ: She is famous as a talented singer.
(Cô ấy nổi tiếng với tư cách là một ca sĩ tài năng.)
make someone famous – làm cho ai đó nổi tiếng
Ví dụ: That movie made him famous overnight.
(Bộ phim đó đã khiến anh ấy nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
world-famous – nổi tiếng toàn cầu
Ví dụ: The Eiffel Tower is a world-famous landmark.
(Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng toàn cầu.)
famous last words – câu nói cuối cùng nổi tiếng (thường mang nghĩa mỉa mai)
Ví dụ: I’ll never eat fast food again! – Famous last words.
(Tôi sẽ không bao giờ ăn đồ ăn nhanh nữa! – Câu nói cuối cùng nổi tiếng đấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết