VIETNAMESE

đa âm

nhiều âm tiết

word

ENGLISH

polysyllabic

  
ADJ

/ˌpɒlɪˈsɪləbɪk/

multisyllabic

Đa âm là có nhiều âm tiết hoặc âm thanh khác nhau.

Ví dụ

1.

Từ này là đa âm.

Ngôn ngữ này sử dụng từ đa âm.

2.

The word is polysyllabic.

This language uses polysyllabic words.

Ghi chú

Từ polysyllabic là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Monosyllabic – Đơn âm tiết Ví dụ: Cat is a monosyllabic word with only one syllable. (Cat là một từ đơn âm tiết chỉ có một âm tiết.) check Disyllabic – Hai âm tiết Ví dụ: Table is a disyllabic word with two syllables. (Table là một từ hai âm tiết với hai âm tiết.) check Multisyllabic – Nhiều âm tiết Ví dụ: Incredible is a multisyllabic word with four syllables. (Incredible là một từ nhiều âm tiết với bốn âm tiết.) check Syllable – Âm tiết Ví dụ: Each syllable in a word contributes to its rhythm and pronunciation. (Mỗi âm tiết trong một từ đóng góp vào nhịp điệu và cách phát âm của nó.) check Stress Pattern – Mô hình nhấn âm Ví dụ: Polysyllabic words often have specific stress patterns, like stressing the second syllable in example. (Các từ nhiều âm tiết thường có mô hình nhấn âm cụ thể, như nhấn âm thứ hai trong example.) check Pronunciation – Cách phát âm Ví dụ: Pronouncing polysyllabic words can be challenging for language learners. (Phát âm các từ nhiều âm tiết có thể là một thách thức đối với người học ngôn ngữ.)