VIETNAMESE
như nhau
giống nhau, tương tự
ENGLISH
alike
/əˈlaɪk/
similar, identical
Như nhau là giống hệt hoặc không có sự khác biệt.
Ví dụ
1.
Họ mặc đồ như nhau cho buổi tiệc.
They dressed alike for the party.
2.
Cặp song sinh trông giống nhau về mọi mặt.
The twins look alike in every way.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Alike khi nói hoặc viết nhé!
A and B + alike – giống nhau, tương tự nhau
Ví dụ: The twins look alike.
(Cặp sinh đôi trông giống nhau.)
treat A and B alike – đối xử giống nhau
Ví dụ: She treats her children alike.
(Cô ấy đối xử với các con giống nhau.)
great minds think alike – tư tưởng lớn gặp nhau
Ví dụ: We both had the same idea – great minds think alike!
(Chúng ta đều có cùng một ý tưởng – tư tưởng lớn gặp nhau!)
A is alike to B – A giống với B (ít phổ biến)
Ví dụ: His painting style is alike to Picasso's.
(Phong cách vẽ của anh ấy giống với Picasso.)
in appearance and behavior alike – về cả ngoại hình và hành vi
Ví dụ: The sisters are similar in appearance and behavior alike.
(Hai chị em giống nhau về cả ngoại hình lẫn hành vi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết