VIETNAMESE
phép
phép tắc, nghi lễ
ENGLISH
etiquette
/ˈɛt.ɪ.kɛt/
manners, decorum
Phép là các quy tắc hoặc cách ứng xử được chấp nhận.
Ví dụ
1.
Bữa tối trang trọng yêu cầu mọi người tuân thủ đúng phép tắc.
The formal dinner required everyone to follow proper etiquette.
2.
Anh ấy luôn tuân theo phép tắc đúng trong các sự kiện xã hội.
He always follows the correct etiquette at social events.
Ghi chú
Phép là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ phép nhé!
Nghĩa 1: Chỉ sự cho phép, quyền được làm điều gì đó theo quy định.
Tiếng Anh: Permission
Ví dụ: He needs permission to leave early.
(Anh ấy cần xin phép để về sớm.)
Nghĩa 3: Chỉ các quy định, luật lệ áp dụng trong một tổ chức hoặc xã hội.
Tiếng Anh: Rule
Ví dụ: The school has strict rules for students.
(Trường có những quy định nghiêm ngặt cho học sinh.)
Nghĩa 4: Dùng để miêu tả phương pháp hoặc cách làm trong một lĩnh vực nào đó.
Tiếng Anh: Method
Ví dụ: He uses a special method to solve math problems.
(Anh ấy sử dụng một phép tính đặc biệt để giải toán.)
Nghĩa 5: Chỉ các nguyên tắc trong khoa học hoặc phép thuật.
Tiếng Anh: Formula
Ví dụ: The scientist developed a new formula for the experiment.
(Nhà khoa học phát triển một phép tính mới cho thí nghiệm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết