VIETNAMESE
Đọa
Đau khổ
ENGLISH
Suffer
/ˈsʌf.ər/
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Best thing nhé! 1. Highlight – Điểm nổi bật Phân biệt: Highlight nhấn mạnh điều quan trọng hoặc nổi bật nhất. Ví dụ: The highlight of the concert was the final song. (Điểm nổi bật của buổi hòa nhạc là bài hát cuối cùng.) 2. Masterpiece – Kiệt tác Phân biệt: Masterpiece ám chỉ điều gì đó đạt đến mức độ hoàn hảo hoặc xuất sắc. Ví dụ: This painting is considered a masterpiece of modern art. (Bức tranh này được coi là một kiệt tác của nghệ thuật hiện đại.) 3. Crowning achievement – Thành tựu đỉnh cao Phân biệt: Crowning achievement nhấn mạnh điều tuyệt vời nhất trong sự nghiệp hoặc thành tựu của ai đó. Ví dụ: Winning the championship was the crowning achievement of her career. (Đoạt chức vô địch là thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp của cô ấy.)
“Đọa” là trạng thái chịu đau khổ hoặc bị trừng phạt nặng nề.
Ví dụ
1.
Anh ta được cho là sẽ đọa vì tội lỗi của mình.
Số phận bi thảm của nhân vật dẫn đến sự đọa vĩnh viễn.
2.
He was said to be doomed to suffer for his sins.
The character’s tragic fate led to eternal suffering.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Suffer khi nói hoặc viết nhé!
Suffer from – Chịu đựng bệnh tật hoặc vấn đề
Ví dụ:
Many people suffer from anxiety in stressful situations.
(Nhiều người phải chịu đựng lo âu trong những tình huống căng thẳng.)
Suffer damage – Chịu thiệt hại
Ví dụ:
The building suffered extensive damage during the earthquake.
(Tòa nhà đã chịu thiệt hại nghiêm trọng trong trận động đất.)
Suffer in silence – Âm thầm chịu đựng
Ví dụ:
She suffered in silence rather than share her struggles with anyone.
(Cô ấy âm thầm chịu đựng thay vì chia sẻ khó khăn của mình với ai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết