VIETNAMESE
ở tại nhà
ở nhà, tại gia
ENGLISH
at home
/æt həʊm/
indoors, at the house
Ở tại nhà là vị trí trong không gian sống của một người.
Ví dụ
1.
Bạn có thể nghỉ ngơi ở nhà hôm nay nếu cảm thấy mệt.
You can rest at home today if you're feeling sick.
2.
Anh ấy đang làm việc tại nhà hôm nay.
He is working from home today.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ at home khi nói hoặc viết nhé!
Feel at home – Cảm thấy như ở nhà
Ví dụ: She made sure all her guests felt at home during the party.
(Cô ấy đảm bảo tất cả khách mời cảm thấy như ở nhà trong suốt bữa tiệc.)
Stay at home – Ở nhà
Ví dụ: I decided to stay at home and relax this weekend.
(Tôi quyết định ở nhà và thư giãn cuối tuần này.)
Work at home – Làm việc tại nhà
Ví dụ: Many people have adapted to working at home during the pandemic.
(Nhiều người đã thích nghi với việc làm việc tại nhà trong suốt đại dịch.)
At-home activities – Hoạt động tại nhà
Ví dụ: Reading and cooking are popular at-home activities.
(Đọc sách và nấu ăn là những hoạt động tại nhà phổ biến.)
Feel at home with – Cảm thấy thoải mái với
Ví dụ: He quickly felt at home with his new colleagues.
(Anh ấy nhanh chóng cảm thấy thoải mái với các đồng nghiệp mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết