VIETNAMESE
bị nguyền rủa
ENGLISH
Cursed
/kɜːst/
damned, doomed
“Bị nguyền rủa” là bị gán cho số phận xấu xa hoặc tai họa.
Ví dụ
1.
Cổ vật cổ xưa được cho là bị nguyền rủa.
The ancient artifact was believed to be cursed.
2.
Anh ấy cảm thấy bị nguyền rủa sau hàng loạt bất hạnh.
He felt cursed after a series of misfortunes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cursed nhé!
Hexed - Bị trù ếm, mang lời nguyền
Phân biệt:
Hexed mô tả tình trạng bị nguyền rủa hoặc chịu ảnh hưởng của phép thuật xấu.
Ví dụ:
The villagers believed the forest was hexed.
(Dân làng tin rằng khu rừng bị trù ếm.)
Doomed - Bị định đoạt số phận tồi tệ
Phân biệt:
Doomed mô tả tình huống không thể tránh khỏi kết cục bi thảm.
Ví dụ:
The cursed ship was doomed to never reach the shore.
(Con tàu bị nguyền rủa không bao giờ cập bến.)
Bewitched - Bị mê hoặc hoặc chịu ảnh hưởng phép thuật
Phân biệt:
Bewitched mô tả trạng thái bị mê hoặc bởi phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên.
Ví dụ:
She acted as if she was bewitched by the strange charm.
(Cô ấy hành động như thể bị mê hoặc bởi bùa kỳ lạ.)
Jinxed - Bị xui xẻo do lời nguyền hoặc vận rủi
Phân biệt:
Jinxed mô tả tình trạng gặp xui xẻo liên tục, dường như do một lời nguyền.
Ví dụ:
He felt his career was jinxed after multiple failures.
(Anh ấy cảm thấy sự nghiệp của mình bị xui xẻo sau nhiều thất bại.)
Enchanted - Bị bỏ bùa, chịu ảnh hưởng siêu nhiên
Phân biệt:
Enchanted mô tả điều gì đó được phù phép hoặc có vẻ huyền bí, kỳ diệu.
Ví dụ:
The enchanted castle was both beautiful and eerie.
(Lâu đài bị bỏ bùa vừa đẹp vừa kỳ quái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết