VIETNAMESE

đang cập nhật

bổ sung, làm mới

word

ENGLISH

Updating

  
VERB

/ˈʌpdeɪtɪŋ/

refreshing, revising

Đang cập nhật là đang thực hiện việc bổ sung thông tin mới nhất.

Ví dụ

1.

Hệ thống đang cập nhật bây giờ.

Chúng tôi đang cập nhật hồ sơ.

2.

The system is updating now.

We are updating our records.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Updating nhé! check Refreshing – Làm mới Phân biệt: Refreshing thường ám chỉ việc làm mới thông tin, dữ liệu hoặc trạng thái, gần nghĩa với Updating nhưng mang cảm giác nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: The webpage is refreshing automatically every five seconds. (Trang web đang tự động làm mới mỗi năm giây.) check Revising – Sửa đổi Phân biệt: Revising tập trung vào việc thay đổi hoặc chỉnh sửa để cải thiện, thường mang ý nghĩa học thuật hoặc chỉnh sửa tài liệu hơn Updating. Ví dụ: She is revising her thesis based on the professor’s feedback. (Cô ấy đang sửa đổi luận văn dựa trên nhận xét của giáo sư.) check Modernizing – Hiện đại hóa Phân biệt: Modernizing ám chỉ việc cập nhật để phù hợp với thời đại hiện tại, nhấn mạnh vào việc đổi mới toàn diện. Ví dụ: The company is modernizing its systems to improve efficiency. (Công ty đang hiện đại hóa hệ thống để cải thiện hiệu quả.)