VIETNAMESE

chỉ trên danh nghĩa

trên lý thuyết, hình thức

word

ENGLISH

Nominal

  
ADJ

/ˈnɒmɪnl/

Formal, Theoretical

Chỉ trên danh nghĩa là không có thực chất, chỉ tồn tại trong tên gọi.

Ví dụ

1.

Vai trò của anh ấy trong dự án chỉ trên danh nghĩa.

Phí cho dịch vụ này chỉ trên danh nghĩa.

2.

His role in the project was merely nominal.

The fee was nominal for such a service.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nominal nhé! check Minimal – Tối thiểu Phân biệt: Minimal nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể, trong khi Nominal có thể mang nghĩa hình thức, không thực chất. Ví dụ: The company paid a minimal fee for registration. (Công ty chỉ trả một khoản phí tối thiểu để đăng ký.) check Token – Mang tính tượng trưng Phân biệt: Token nhấn mạnh tính tượng trưng hoặc chỉ mang ý nghĩa hình thức, giống Nominal. Ví dụ: They offered a token amount as a goodwill gesture. (Họ đã đưa ra một khoản tiền tượng trưng như một cử chỉ thiện chí.) check Insignificant – Không đáng kể Phân biệt: Insignificant nhấn mạnh tính không quan trọng hoặc không có giá trị thực tế, tương tự Nominal nhưng mạnh hơn. Ví dụ: The changes were so insignificant that no one noticed. (Những thay đổi quá không đáng kể đến mức không ai nhận ra.)