VIETNAMESE
phiếm
chung chung, tổng quát
ENGLISH
general
/ˈdʒɛn.ər.əl/
broad, universal
Phiếm là không rõ ràng hoặc không tập trung vào một đối tượng cụ thể.
Ví dụ
1.
Những quy tắc này là phiếm và áp dụng cho tất cả mọi người trong tổ chức.
The rules are general and apply to everyone in the organization.
2.
Kiến thức phiếm của anh ấy đã giúp anh giải quyết vấn đề.
His general knowledge helped him solve the problem.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ general khi nói hoặc viết nhé!
In general – Nói chung
Ví dụ: In general, people prefer sunny weather.
(Nói chung, mọi người thích thời tiết nắng.)
General knowledge – Kiến thức chung
Ví dụ: A quiz show tests contestants' general knowledge on various topics.
(Một chương trình đố vui kiểm tra kiến thức chung của thí sinh về các chủ đề khác nhau.)
General public – Công chúng
Ví dụ: The museum opened its doors to the general public for free.
(Bảo tàng mở cửa miễn phí cho công chúng.)
General idea – Ý tưởng chung
Ví dụ: He gave me a general idea of the project's scope.
(Anh ấy cho tôi một ý tưởng chung về phạm vi của dự án.)
General consensus – Sự đồng thuận chung
Ví dụ: There is a general consensus that recycling is beneficial for the environment.
(Có sự đồng thuận chung rằng tái chế có lợi cho môi trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết