VIETNAMESE

oan khiên

bất công, oan ức

word

ENGLISH

injustice

  
NOUN

/ˌɪnˈdʒʌs.tɪs/

unfairness, wrong

Oan khiên là tình trạng bị đối xử bất công mà không rõ nguyên nhân.

Ví dụ

1.

Những công nhân phản đối sự oan khiên họ phải chịu đựng tại nơi làm việc.

The workers protested against the injustice they faced at work.

2.

Anh ấy bị kết án vì tội lỗi mà anh ấy không phạm phải, một sự oan khiên rõ ràng.

He was convicted of a crime he didn’t commit, a clear injustice.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Injustice nhé! check Unfairness - Sự không công bằng, thiếu công lý. Phân biệt: Unfairness thường dùng để chỉ những hành động hoặc quyết định không công bằng, trong khi Injustice ám chỉ một sự vi phạm quyền lợi hoặc sự không công bằng trong xã hội. Ví dụ: They fought against unfairness in the workplace. (Họ đấu tranh chống lại sự bất công ở nơi làm việc.) check Wrongdoing - Hành động sai trái, vi phạm đạo đức. Phân biệt: Wrongdoing ám chỉ những hành động không đúng mực, trong khi Injustice là sự thiếu công lý trong một hệ thống hay tổ chức. Ví dụ: The wrongdoing was exposed by the media. (Hành vi sai trái đã bị phanh phui bởi giới truyền thông.) check Treachery - Sự phản bội, hành động lừa dối. Phân biệt: Treachery chỉ sự phản bội hoặc hành động không trung thực, còn Injustice chỉ sự thiếu công bằng hoặc sự vi phạm quyền lợi. Ví dụ: His actions were considered treachery by his colleagues. (Hành động của anh ấy bị coi là phản bội bởi các đồng nghiệp.)