VIETNAMESE
nhất tề
đồng lòng, nhất trí
ENGLISH
unanimously
/juːˈnæn.ɪ.məs.li/
without exception, all agreed
Nhất tề là cùng nhau hành động hoặc nhất trí.
Ví dụ
1.
Quyết định đã được đưa ra nhất tề bởi tất cả các thành viên trong ban.
The decision was made unanimously by all members of the committee.
2.
Đội đã bỏ phiếu nhất tề để hỗ trợ đề xuất mới.
The team voted unanimously to support the new proposal.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Unanimously khi nói hoặc viết nhé!
unanimously agree – đồng ý một cách nhất trí
Ví dụ: The committee unanimously agreed on the new policy.
(Ủy ban đã nhất trí đồng ý với chính sách mới.)
unanimously approved – được phê duyệt một cách nhất trí
Ví dụ: The proposal was unanimously approved by the board members.
(Đề xuất đã được phê duyệt một cách nhất trí bởi các thành viên hội đồng.)
unanimously voted – được bỏ phiếu nhất trí
Ví dụ: She was unanimously voted as the new leader.
(Cô ấy đã được bỏ phiếu nhất trí trở thành lãnh đạo mới.)
unanimously decided – quyết định một cách nhất trí
Ví dụ: It was unanimously decided that the event would be postponed.
(Tất cả đã nhất trí quyết định rằng sự kiện sẽ bị hoãn.)
unanimously supported – được ủng hộ một cách nhất trí
Ví dụ: The changes were unanimously supported by the employees.
(Những thay đổi đã được tất cả nhân viên nhất trí ủng hộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết