VIETNAMESE

ngu si

ngu ngốc, ngớ ngẩn

word

ENGLISH

idiotic

  
ADJ

/ˌɪd.iˈɒt.ɪk/

foolish, stupid

Ngu si là sự ngu dốt hoặc thiếu thông minh nghiêm trọng.

Ví dụ

1.

Đó là một quyết định ngu si khi rời đi mà không kiểm tra dự báo thời tiết.

It was an idiotic move to leave without checking the weather forecast.

2.

Anh ấy đã mắc một sai lầm ngu si khi không đọc hướng dẫn.

He made an idiotic mistake by not reading the instructions.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Idiotic khi nói hoặc viết nhé! check idiotic idea – ý tưởng ngu ngốc Ví dụ: That was an idiotic idea, it would never work. (Đó là một ý tưởng ngu ngốc, nó sẽ không bao giờ hiệu quả.) check idiotic behavior – hành vi ngu ngốc Ví dụ: His idiotic behavior got him into trouble. (Hành vi ngu ngốc của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối.) check sound idiotic – nghe có vẻ ngu ngốc Ví dụ: I know it sounds idiotic, but I want to try. (Tôi biết nó nghe có vẻ ngu ngốc, nhưng tôi vẫn muốn thử.) check completely idiotic – hoàn toàn ngu ngốc Ví dụ: His plan was completely idiotic from the start. (Kế hoạch của anh ta hoàn toàn ngu ngốc ngay từ đầu.) check act idiotic – hành xử ngu ngốc Ví dụ: Stop acting idiotic and be serious! (Đừng hành xử ngu ngốc nữa, hãy nghiêm túc đi!)