VIETNAMESE
(Bằng) một tay
ENGLISH
Single-handedly
/ˈsɪŋɡlˌhændɪdli/
solo, unaided
“Bằng một tay” là sử dụng chỉ một tay để thực hiện hành động.
Ví dụ
1.
Anh ấy hoàn thành dự án bằng một tay.
He completed the project single-handedly.
2.
Cô ấy đánh bại đối thủ bằng một tay.
She defeated the opponent single-handedly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Single-handedly nhé!
Alone - Một mình, không có sự giúp đỡ
Phân biệt:
Alone mang ý nghĩa không có ai đi cùng hoặc giúp đỡ trong quá trình làm việc.
Ví dụ:
She completed the project alone.
(Cô ấy hoàn thành dự án một mình.)
Independently - Độc lập, không phụ thuộc vào ai
Phân biệt:
Independently nhấn mạnh đến việc tự thực hiện mà không cần hỗ trợ từ người khác.
Ví dụ:
He independently managed the entire event.
(Anh ấy tự mình quản lý toàn bộ sự kiện một cách độc lập.)
Solo - Một mình, đặc biệt trong biểu diễn nghệ thuật
Phân biệt:
Solo thường được sử dụng để mô tả hoạt động một mình, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc thể thao.
Ví dụ:
The climber reached the summit solo.
(Người leo núi đã đạt đến đỉnh một mình.)
By oneself - Tự mình làm
Phân biệt:
By oneself nhấn mạnh sự tự chủ và tự thực hiện mà không có người khác giúp đỡ.
Ví dụ:
She solved the problem by herself.
(Cô ấy tự mình giải quyết vấn đề.)
Unaided - Không có sự trợ giúp
Phân biệt:
Unaided mô tả việc làm điều gì đó mà không cần sự hỗ trợ từ bất kỳ ai hoặc công cụ hỗ trợ.
Ví dụ:
He built the house unaided.
(Anh ấy tự tay xây dựng ngôi nhà mà không có sự trợ giúp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết