VIETNAMESE

chẻ hoe

tách ra, chia nhỏ

word

ENGLISH

Split

  
VERB

/splɪt/

divide, separate

Chẻ hoe là trạng thái bị tách ra thành nhiều phần, thường không đều.

Ví dụ

1.

Khúc gỗ bị chẻ hoe thành nhiều mảnh.

Cô ấy chẻ hoe bánh cho bọn trẻ.

2.

The log was split into several pieces.

She split the cake among the kids.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Split nhé! check Divide – Chia tách Phân biệt: Divide nhấn mạnh sự chia tách thành nhiều phần, có thể là hữu hình hoặc trừu tượng. Ví dụ: The cake was divided into eight equal pieces. (Chiếc bánh được chia thành tám phần bằng nhau.) check Separate – Tách rời Phân biệt: Separate nhấn mạnh sự tách biệt hai hoặc nhiều thứ, không nhất thiết phải chia nhỏ như Split. Ví dụ: The two companies decided to separate after years of partnership. (Hai công ty quyết định tách rời sau nhiều năm hợp tác.) check Break – Vỡ, chia rời Phân biệt: Break tập trung vào sự chia tách gây ra sự vỡ hoặc đứt gãy, có thể mạnh hơn Split. Ví dụ: The glass broke when it fell on the floor. (Chiếc ly vỡ khi rơi xuống sàn.)