VIETNAMESE

nhàn lãm

thư giãn, thưởng thức thoải mái

word

ENGLISH

leisurely enjoyment

  
NOUN

/ˈleʒ.ə.li ɪnˈdʒɔɪ.mənt/

relaxed enjoyment, casual fun

Nhàn lãm là việc thưởng ngoạn hoặc tận hưởng trong sự thư giãn.

Ví dụ

1.

Sau giờ làm việc, anh ấy tận hưởng một chút nhàn lãm bên hồ.

After work, he enjoyed some leisurely enjoyment by the lake.

2.

Kỳ nghỉ này tạo cơ hội để thư giãn và tận hưởng nhàn lãm.

The vacation provided a chance for leisurely enjoyment and relaxation.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Leisurely enjoyment khi nói hoặc viết nhé! check experience leisurely enjoyment – trải nghiệm sự tận hưởng một cách thư thả Ví dụ: A weekend at the beach is a great way to experience leisurely enjoyment. (Một kỳ nghỉ cuối tuần tại bãi biển là cách tuyệt vời để trải nghiệm sự tận hưởng một cách thư thả.) check leisurely enjoyment of life – sự tận hưởng cuộc sống một cách thư thái Ví dụ: Retirement allows people to focus on the leisurely enjoyment of life. (Việc nghỉ hưu giúp mọi người có thể tận hưởng cuộc sống một cách thư thái.) check leisurely enjoyment of nature – tận hưởng thiên nhiên một cách thư thái Ví dụ: Hiking through the forest gives you a leisurely enjoyment of nature. (Đi bộ xuyên rừng mang đến cho bạn sự tận hưởng thiên nhiên một cách thư thái.) check leisurely enjoyment of good food – thưởng thức món ăn ngon một cách thư thái Ví dụ: Dining in a quiet café enhances the leisurely enjoyment of good food. (Ăn uống trong một quán cà phê yên tĩnh giúp tăng cường sự tận hưởng món ăn ngon một cách thư thái.) check leisurely enjoyment without stress – tận hưởng mà không có căng thẳng Ví dụ: Vacations are meant for leisurely enjoyment without stress. (Những kỳ nghỉ được tạo ra để tận hưởng mà không có căng thẳng.)