VIETNAMESE

chịu được sóng

chống sóng, chịu được sóng

word

ENGLISH

Wave-resistant

  
ADJ

/weɪv rɪˈzɪstənt/

Waveproof, Surf-resistant

Chịu được sóng là khả năng chịu đựng tác động của sóng nước.

Ví dụ

1.

Con thuyền được thiết kế để chịu được sóng.

Vật liệu này chịu được sóng rất tốt.

2.

The boat is designed to be wave-resistant.

This material is highly wave-resistant.

Ghi chú

Từ Wave-resistant là một từ ghép của wave (sóng) và resistant (chống lại). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! check Water-resistant – Chống nước Ví dụ: This watch is water-resistant up to 50 meters. (Chiếc đồng hồ này có khả năng chống nước lên đến 50 mét.) check Shock-resistant – Chống va đập Ví dụ: The phone case is designed to be shock-resistant. (Vỏ điện thoại được thiết kế để chống va đập.) check Scratch-resistant – Chống trầy xước Ví dụ: The screen is made of scratch-resistant glass. (Màn hình được làm từ kính chống trầy xước.)