VIETNAMESE

chịu nóng

chịu được nhiệt

word

ENGLISH

Heat-tolerant

  
ADJ

/hiːt ˈtɒlərənt/

Warmproof, Sunproof

Chịu nóng là khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị tổn hại.

Ví dụ

1.

Cây này chịu nóng và mọc được ở sa mạc.

Loài động vật này chịu nóng và thích nghi tốt.

2.

This plant is heat-tolerant and grows in deserts.

The animal is heat-tolerant and adapts well.

Ghi chú

Từ Heat-tolerant là một từ ghép của heat (nhiệt) và tolerant (chịu đựng, thích nghi). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! check Cold-tolerant – Chịu lạnh Ví dụ: This plant is cold-tolerant and thrives in winter conditions. (Loài cây này chịu lạnh tốt và phát triển trong điều kiện mùa đông.) check Drought-tolerant – Chống hạn Ví dụ: Some crops are genetically modified to be drought-tolerant. (Một số loại cây trồng được biến đổi gen để chống hạn hán.) check Humidity-tolerant – Chịu độ ẩm Ví dụ: The building materials used are humidity-tolerant to prevent mold growth. (Các vật liệu xây dựng được sử dụng có khả năng chịu ẩm để ngăn ngừa nấm mốc.)