VIETNAMESE
phiền toái
phiền phức, làm rắc rối
ENGLISH
troublesome
/ˈtrʌb.l.səm/
annoying, irritating
Phiền toái là trạng thái khó chịu hoặc bất tiện.
Ví dụ
1.
Hành vi của anh ấy ngày càng phiền toái ở công ty.
His behavior has become increasingly troublesome at work.
2.
Các vấn đề phiền toái tại công ty cần được giải quyết sớm.
The troublesome issues at work need to be resolved soon.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ troublesome khi nói hoặc viết nhé!
Troublesome child – Đứa trẻ gây rắc rối
Ví dụ: The teacher had to deal with a troublesome child in the classroom.
(Giáo viên phải đối phó với một đứa trẻ gây rắc rối trong lớp học.)
Troublesome issue – Vấn đề nan giải
Ví dụ: The committee discussed the troublesome issue for hours.
(Ủy ban đã thảo luận về vấn đề nan giải trong nhiều giờ.)
Troublesome symptoms – Triệu chứng khó chịu
Ví dụ: She experienced troublesome symptoms after the surgery.
(Cô ấy gặp phải các triệu chứng khó chịu sau phẫu thuật.)
Troublesome behavior – Hành vi gây rắc rối
Ví dụ: The dog's troublesome behavior led to several complaints.
(Hành vi gây rắc rối của con chó đã dẫn đến nhiều phàn nàn.)
Troublesome situation – Tình huống phiền phức
Ví dụ: They found themselves in a troublesome situation during their trip.
(Họ thấy mình trong một tình huống phiền phức trong chuyến đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết