VIETNAMESE
đã giao hàng
đã vận chuyển, hoàn tất
ENGLISH
delivered
/dɪˈlɪvərd/
shipped, dispatched
“Đã giao hàng” là trạng thái khi hàng hóa đã được vận chuyển đến nơi.
Ví dụ
1.
Kiện hàng đã giao.
Hàng hóa đã được giao đúng hạn.
2.
The package is delivered.
Goods are delivered on time.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Delivered nhé!
Handed over – Giao nộp
Phân biệt:
Handed over mô tả việc chuyển một vật từ tay người này sang người khác một cách trực tiếp.
Ví dụ:
The package was delivered and handed over to the customer.
(Gói hàng đã được giao đến tay khách hàng.)
Distributed – Phân phối
Phân biệt:
Distributed mô tả quá trình phân chia và giao hàng hoặc tài liệu đến nhiều người hoặc địa điểm khác nhau.
Ví dụ:
The documents were delivered and distributed to all team members.
(Tài liệu đã được giao và phân phối đến tất cả các thành viên trong nhóm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết