VIETNAMESE
Của em
Của bạn (thân mật)
ENGLISH
Yours
/jɔːz/
Belonging to you
Của em là chỉ sở hữu của một người trẻ hoặc thân mật.
Ví dụ
1.
Món quà này là của em, hãy nhận đi.
Cây bút này có phải của em không?
2.
This gift is yours, please take it.
Is this pen yours?
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Yours khi nói hoặc viết nhé!
Yours sincerely – Trân trọng (kết thư trang trọng)
Ví dụ:
Yours sincerely, Mary Brown.
(Trân trọng, Mary Brown.)
A problem of yours – Một vấn đề của bạn
Ví dụ:
Is this a problem of yours, or is it just a misunderstanding?
(Đây là vấn đề của bạn hay chỉ là sự hiểu lầm?)
Yours to keep – Thuộc về bạn
Ví dụ:
This book is yours to keep.
(Cuốn sách này là của bạn để giữ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết