VIETNAMESE
choãi
duỗi, ngả
ENGLISH
Sprawled
/sprɔːld/
stretched, extended
Choãi là trạng thái trải dài hoặc vươn ra quá mức.
Ví dụ
1.
Con mèo choãi trên ban công đầy nắng.
Anh ấy choãi người trên ghế sau giờ làm việc.
2.
The cat sprawled on the sunny balcony.
He sprawled out on the couch after work.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sprawled nhé!
Spread out – Nằm dài ra
Phân biệt:
Spread out mô tả việc mở rộng cơ thể hoặc vật gì đó trên một bề mặt.
Ví dụ:
He lay spread out on the couch, exhausted.
(Anh ấy nằm dài trên ghế sofa, kiệt sức.)
Reclining – Ngả lưng
Phân biệt:
Reclining mô tả tư thế dựa lưng hoặc nằm xuống một cách thoải mái.
Ví dụ:
She was reclining on a beach chair, enjoying the sun.
(Cô ấy đang ngả lưng trên ghế bãi biển, tận hưởng ánh nắng.)
Lounging – Nằm thư giãn
Phân biệt:
Lounging mô tả tư thế nằm hoặc ngồi thoải mái, không có mục đích cụ thể.
Ví dụ:
They were lounging by the pool all afternoon.
(Họ đã nằm thư giãn bên hồ bơi cả buổi chiều.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết