VIETNAMESE

đang gặp nguy hiểm

nguy cấp, nguy hiểm

word

ENGLISH

At risk

  
ADJ

/æt rɪsk/

endangered, vulnerable

Đang gặp nguy hiểm là ở trong tình huống có thể bị tổn hại hoặc mất mát.

Ví dụ

1.

Loài này đang gặp nguy hiểm tuyệt chủng.

Sức khỏe của anh ấy hiện đang gặp nguy hiểm.

2.

The species is at risk of extinction.

His health is currently at risk.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của At Risk nhé! check Vulnerable – Dễ bị tổn thương Phân biệt: Vulnerable nhấn mạnh tính dễ bị tổn hại, không chỉ về vật chất mà còn cảm xúc, tương tự At Risk nhưng mang sắc thái cụ thể hơn. Ví dụ: Children are particularly vulnerable to infectious diseases. (Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước các bệnh truyền nhiễm.) check Endangered – Bị đe dọa Phân biệt: Endangered thường được dùng để nói về các loài động vật hoặc môi trường đang đối mặt với nguy cơ biến mất, cụ thể hơn At Risk. Ví dụ: Pandas are classified as an endangered species. (Gấu trúc được xếp vào danh sách các loài đang bị đe dọa.)