VIETNAMESE

đáng phục

kính trọng, nể phục

word

ENGLISH

Respectable

  
ADJ

/rɪˈspɛktəbəl/

honorable, commendable

Đáng phục là làm cho người khác cảm thấy kính trọng hoặc nể phục.

Ví dụ

1.

Thành tựu của anh ấy thật đáng phục.

Cô ấy là một nhân vật đáng phục.

2.

His achievements are respectable.

She is a respectable figure.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Respectable nhé! check Honorable – Đáng kính, đáng trân trọng Phân biệt: Honorable nhấn mạnh phẩm chất đạo đức hoặc hành động chính trực, thường mang ý nghĩa trang trọng hơn respectable. Ví dụ: It is honorable to stand up for justice even when it’s difficult. (Thật đáng kính khi đứng lên bảo vệ công lý ngay cả khi điều đó khó khăn.) check Admirable – Đáng ngưỡng mộ Phân biệt: Admirable nhấn mạnh sự tôn trọng và ngưỡng mộ dành cho phẩm chất hoặc thành tích, thường gợi cảm xúc mạnh mẽ hơn respectable. Ví dụ: Her admirable dedication to the project inspired the entire team. (Sự cống hiến đáng ngưỡng mộ của cô ấy cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.) check Decent – Đứng đắn, tử tế Phân biệt: Decent tập trung vào tính cách hoặc hành động tốt, đứng đắn, nhưng ít nhấn mạnh đến địa vị xã hội hoặc sự tôn trọng như respectable. Ví dụ: He’s a decent person who always treats others with kindness. (Anh ấy là một người tử tế, luôn đối xử tốt với người khác.)