VIETNAMESE

ở trung tâm

giữa, trung tâm

word

ENGLISH

in the center

  
PREPOSITION

/ɪn ðə ˈsɛn.tə/

in the middle, central

Ở trung tâm là vị trí ở giữa hoặc phần trọng tâm.

Ví dụ

1.

Bảo tàng nằm ở trung tâm thành phố.

The museum is located in the center of the city.

2.

Quảng trường ở trung tâm công viên.

The square is in the center of the park.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In the center nhé! check At the core - Ở trung tâm, phần cốt lõi hoặc trọng tâm của một thứ gì đó. Phân biệt: At the core nhấn mạnh vào trọng tâm quan trọng của một vật hay vấn đề, trong khi In the center có thể đơn thuần chỉ vị trí giữa. Ví dụ: The argument was at the core of their discussion. (Lập luận đó là trọng tâm của cuộc thảo luận của họ.) check In the heart - Ở trung tâm về mặt không gian hoặc biểu tượng, nhấn mạnh tầm quan trọng. Phân biệt: In the heart thường mang tính biểu tượng hơn, có thể chỉ cả vị trí lẫn tầm quan trọng, trong khi In the center chỉ mang nghĩa vị trí trung gian. Ví dụ: The museum is located in the heart of the city. (Bảo tàng nằm ở trung tâm thành phố.) check At the midpoint - Ở giữa, chính giữa của một khoảng không gian hoặc sự kiện. Phân biệt: At the midpoint có thể dùng trong các bối cảnh cụ thể như điểm giữa của một hành trình hoặc khoảng thời gian, trong khi In the center chỉ chung chung hơn. Ví dụ: We stopped at the midpoint of our journey to rest. (Chúng tôi dừng lại ở điểm giữa hành trình để nghỉ ngơi.)