VIETNAMESE

phần chiết

phần được chiết, phần lấy ra

word

ENGLISH

extracted portion

  
NOUN

/ɪkˈstræk.tɪd ˈpɔːʃən/

extracted, drawn

Phần chiết là phần được tách ra hoặc rút trích.

Ví dụ

1.

Phần chiết từ cây được sử dụng cho mục đích y học.

The extracted portion of the plant was used for medicinal purposes.

2.

Phần chiết từ quả rất ngọt và mọng nước.

The extracted portion of the fruit was sweet and juicy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Extracted portion nhé! check Removed section - Phần đã bị loại bỏ, tách ra khỏi một tổng thể. Phân biệt: Removed section nhấn mạnh vào việc loại bỏ một phần khỏi toàn bộ, trong khi Extracted portion tập trung vào việc lấy ra một phần mà không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn. Ví dụ: He presented the removed section of the report during the meeting. (Anh ấy đã trình bày phần bị loại bỏ của báo cáo trong cuộc họp.) check Extracted segment - Phần được lấy ra, cắt ra từ một nguồn hoặc tổng thể. Phân biệt: Extracted segment thường dùng trong bối cảnh trích xuất một phần thông tin hoặc dữ liệu, trong khi Extracted portion có thể được áp dụng cho nhiều loại vật thể hơn. Ví dụ: The data was taken from the extracted segment of the research paper. (Dữ liệu được lấy từ phần trích xuất của bài nghiên cứu.) check Taken part - Phần đã được lấy ra từ cái gì đó. Phân biệt: Taken part chỉ sự chia tách phần của một vật thể, không nhấn mạnh vào sự trích xuất hay lấy thông tin. Ví dụ: The taken part of the text was shared with the team. (Phần được lấy ra của văn bản đã được chia sẻ với nhóm.)